EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · apart › break away apart
break away apart
B1
v.
📁 Phrasal verbs · apart
IELTS
tách ra khỏi một nhóm hoặc tình huống
UK /breɪk əˈweɪ əˈpɑrt/
·
US /breɪk əˈweɪ əˈpɑrt/
to separate from a group or situation
She decided to break away apart from the group.
→ Cô ấy quyết định tách ra khỏi nhóm.
He wanted to break away apart from the routine.
→ Anh ấy muốn tách ra khỏi thói quen hàng ngày.
Đồng nghĩa
separate
detach
Collocations
break away apart from the crowd
break away apart for independence
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh tự do cá nhân.
Dùng khi muốn tách rời khỏi điều gì đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
break apart
/breɪk əˈpɑrt/
tách ra thành nhiều mảnh
fall apart
/fɔl əˈpɑrt/
vỡ ra; thất bại
take apart
/teɪk əˈpɑrt/
tách rời ra từng phần
set apart
/sɛt əˈpɑrt/
tách ra cho một mục đích
grow apart
/ɡroʊ əˈpɑrt/
trở nên xa cách theo thời gian
pull apart
/pʊl əˈpɑrt/
tách ra bằng cách kéo
come apart
/kʌm əˈpɑrt/
tách ra thành nhiều mảnh
split apart
/splɪt əˈpɑrt/
chia thành các phần riêng biệt
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · apart
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...