Kho từ › Phrasal verbs · apart › come apart from

come apart from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra hoặc trở nên khác biệt với cái gì đó
UK /kʌm əˈpɑrt frəm/ · US /kʌm əˈpɑrt frəm/
to separate or become distinct from something
The project came apart from the main goal.
→ Dự án đã tách ra khỏi mục tiêu chính.
They came apart from the discussions to focus on their work.→ Họ đã tách ra khỏi các cuộc thảo luận để tập trung vào công việc của mình.
Đồng nghĩa
divergeseparate
Collocations
come apart from the main issuecome apart from the group
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển hướng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phân chia trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...