Kho từ › Phrasal verbs · apart › fall apart from

fall apart from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra hoặc mất sự liên kết với cái gì đó
UK /fɔl əˈpɑrt frəm/ · US /fɔl əˈpɑrt frəm/
to separate or lose unity with something
The organization began to fall apart from its original mission.
→ Tổ chức bắt đầu tách ra khỏi sứ mệnh ban đầu của nó.
Their friendship fell apart from misunderstandings.→ Tình bạn của họ đã tan vỡ do những hiểu lầm.
Đồng nghĩa
break awaydissolve
Collocations
fall apart from the groupfall apart from the plan
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kết thúc trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tan vỡ trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...