Kho từ › Phrasal verbs · apart › check apart from

check apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
kiểm tra riêng lẻ khác với cái gì đó
UK /tʃɛk əˈpɑːrt frʌm/ · US /tʃɛk əˈpɑːrt frʌm/
to examine separately from something else
Make sure to check apart from the main points.
→ Hãy chắc chắn kiểm tra riêng các điểm chính.
You should check apart from the usual methods.→ Bạn nên kiểm tra riêng các phương pháp thông thường.
Đồng nghĩa
inspectreview
Collocations
check apart from the detailscheck apart from the factscheck apart from the results
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho ý tưởng rõ ràng hơn.
Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc xem xét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...