Kho từ › Phrasal verbs · apart › move apart from

move apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
thay đổi vị trí để tạo khoảng cách
UK /muːv əˈpɑːrt frʌm/ · US /muːv əˈpɑːrt frʌm/
to change position to create distance
They decided to move apart from their old friends.
→ Họ quyết định xa cách với những người bạn cũ.
You need to move apart from distractions to focus better.→ Bạn cần tách ra khỏi những yếu tố gây phân tâm để tập trung tốt hơn.
Đồng nghĩa
separatedistance
Collocations
move apart from the groupmove apart from the situationmove apart from the noise
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho ý tưởng rõ ràng hơn.
Dùng để chỉ sự tách biệt trong ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...