Kho từ › Phrasal verbs · apart › drive apart from

drive apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
gây ra sự tách biệt khỏi ai đó hoặc cái gì đó
UK /draɪv əˈpɑːrt frʌm/ · US /draɪv əˈpɑːrt frʌm/
to cause to separate from someone or something
Their arguments drove them apart from their family.
→ Những cuộc cãi vã của họ đã khiến họ xa cách với gia đình.
Stress can drive you apart from your friends.→ Căng thẳng có thể khiến bạn xa cách với bạn bè.
Đồng nghĩa
separatedistance
Collocations
drive apart from the groupdrive apart from the situationdrive apart from the noise
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phong phú trong từ vựng.
Dùng khi nói về mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...