Kho từ › Phrasal verbs · apart › break down apart

break down apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
ngừng hoạt động hoặc không hoạt động đúng cách
UK /breɪk daʊn əˈpɑrt/ · US /breɪk daʊn əˈpɑrt/
to stop working or functioning properly
The machine broke down apart during the process.
→ Chiếc máy đã ngừng hoạt động trong quá trình.
When it broke down apart, we called for repairs.→ Khi nó ngừng hoạt động, chúng tôi đã gọi sửa chữa.
Đồng nghĩa
malfunctionfail
Collocations
break down apart suddenlybreak down apart frequently
🎯 IELTS: Sử dụng 'break down apart' để mô tả sự cố kỹ thuật.
Dùng khi nói về máy móc hoặc thiết bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...