Kho từ › Phrasal verbs · apart › get apart

get apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
di chuyển ra xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó
UK /ɡɛt əˈpɑrt/ · US /ɡɛt əˈpɑrt/
to move away from someone or something
It's best to get apart from negative influences.
→ Tốt nhất là tránh xa những ảnh hưởng tiêu cực.
We need to get apart to think clearly.→ Chúng ta cần tách ra để suy nghĩ rõ ràng.
Đồng nghĩa
separatedetach
Collocations
get apart quicklyget apart gradually
🎯 IELTS: Sử dụng 'get apart' để mô tả sự tách biệt.
Dùng khi nói về việc tránh xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...