Kho từ › Phrasal verbs · apart › move something apart

move something apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
thay đổi vị trí của một vật để tạo khoảng trống
UK /muːv ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/ · US /muːv ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/
to change the position of an object to create space
Can you move the chairs apart for more space?
→ Bạn có thể di chuyển các ghế ra xa để có thêm không gian không?
Let's move the tables apart for the event.→ Hãy di chuyển các bàn ra xa cho sự kiện.
Đồng nghĩa
separatedisplace
Collocations
move something apart gentlymove something apart quickly
🎯 IELTS: Sử dụng 'move something apart' để mô tả hành động tạo không gian.
Dùng khi nói về việc tạo không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...