Kho từ › Phrasal verbs · apart › set someone apart

set someone apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
làm cho ai đó khác biệt hoặc đặc biệt theo cách tích cực
UK /sɛt ˈsʌmˌwʌn əˈpɑrt/ · US /sɛt ˈsʌmˌwʌn əˈpɑrt/
to make someone different or special in a positive way
Her kindness sets her apart from others.
→ Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy khác biệt với người khác.
What sets him apart is his dedication.→ Điều làm cho anh ấy khác biệt là sự cống hiến của anh ấy.
Đồng nghĩa
distinguishdifferentiate
Collocations
set someone apart from othersset someone apart for special recognition
🎯 IELTS: Sử dụng 'set someone apart' để thể hiện sự khác biệt.
Dùng để chỉ sự khác biệt nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...