Kho từ › Phrasal verbs · apart › take apart quickly

take apart quickly

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
nhanh chóng tách cái gì thành các phần
UK /teɪk əˈpɑrt ˈkwɪkli/ · US /teɪk əˈpɑrt ˈkwɪkli/
to swiftly separate something into parts
He took apart the toy quickly to see how it worked.
→ Anh ấy đã nhanh chóng tách đồ chơi ra để xem nó hoạt động như thế nào.
She took apart the puzzle quickly after losing interest.→ Cô ấy đã nhanh chóng tách mảnh ghép ra sau khi mất hứng thú.
Đồng nghĩa
disassemblebreak down
Collocations
take apart quicklytake apart efficiently
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên cho bài viết.
Dùng khi nói về việc tháo rời một cách nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...