Kho từ › Phrasal verbs · apart › detach apart

detach apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách hoặc tách ra cái gì khỏi cái khác
UK /dɪˈtætʃ əˈpɑrt/ · US /dɪˈtætʃ əˈpɑrt/
to remove or separate something from another
You can detach the lid apart from the container.
→ Bạn có thể tách nắp ra khỏi hộp.
She detached the label apart from the package.→ Cô ấy đã tách nhãn ra khỏi gói hàng.
Đồng nghĩa
removeseparate
Collocations
detach apart easilydetach apart quickly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nói về việc tách rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...