Kho từ › Phrasal verbs · apart › be set apart

be set apart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
được phân biệt hoặc khác biệt với người khác
UK · US
to be distinguished or different from others
His skills are set apart from his colleagues.
→ Kỹ năng của anh ấy khác biệt so với đồng nghiệp.
This feature sets the product apart in the market.→ Tính năng này làm cho sản phẩm nổi bật trên thị trường.
Đồng nghĩa
distinguishdifferentiate
Collocations
be set apart by talentbe set apart in qualitybe set apart from others
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh điểm mạnh.
Dùng khi nói về sự nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...