Kho từ › Phrasal verbs · apart › be torn apart

be torn apart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
bị tách rời hoặc hủy hoại
UK · US
to be separated or destroyed
The community was torn apart by the conflict.
→ Cộng đồng bị chia rẽ bởi xung đột.
Their friendship was torn apart by misunderstandings.→ Tình bạn của họ đã bị hủy hoại bởi những hiểu lầm.
Đồng nghĩa
dividesplit
Collocations
be torn apart by conflictbe torn apart emotionallybe torn apart by circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả tình trạng khổ đau.
Dùng khi nói về sự chia rẽ nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...