Kho từ › Từ vựng C1 · history › repercussions

repercussions

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Những tác động hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện.
UK /ˌriː.pərˈkʌʃ.ənz/ · US /ˌriː.pərˈkʌʃ.ənz/
The effects or consequences of an action or event.
The repercussions of the war were felt for decades.
→ Những hậu quả của cuộc chiến đã được cảm nhận trong nhiều thập kỷ.
Economic repercussions can affect global markets.→ Hậu quả kinh tế có thể ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩa
consequenceseffects
Collocations
serious repercussionslong-term repercussions
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tác động trong bài viết.
Dùng để mô tả hậu quả của sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...