Kho từ › Từ vựng C1 · history › transitory

transitory

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Tạm thời; kéo dài trong thời gian ngắn.
UK /ˈtræn.zɪ.tɔːr.i/ · US /ˈtræn.zɪ.tɔːr.i/
Temporary; lasting for a short time.
The transitory nature of life is often reflected in art.
→ Bản chất tạm thời của cuộc sống thường được phản ánh trong nghệ thuật.
Trends are typically transitory and change quickly.→ Các xu hướng thường tạm thời và thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
temporaryfleeting
Collocations
transitory phasetransitory period
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự tạm thời trong bài viết.
Dùng để mô tả những điều không bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...