Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transitory

/ˈtræn.zɪ.tɔːr.i/ C1 IELTS

Nghĩa

Tạm thời; kéo dài trong thời gian ngắn. adj.

Định nghĩa · Temporary; lasting for a short time.

“The transitory nature of life is often reflected in art.”Bản chất tạm thời của cuộc sống thường được phản ánh trong nghệ thuật.

“Trends are typically transitory and change quickly.”Các xu hướng thường tạm thời và thay đổi nhanh chóng.

Đồng nghĩa temporaryfleeting

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh sự tạm thời trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả những điều không bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...