transitory
Nghĩa
Định nghĩa · Temporary; lasting for a short time.
“The transitory nature of life is often reflected in art.”Bản chất tạm thời của cuộc sống thường được phản ánh trong nghệ thuật.
“Trends are typically transitory and change quickly.”Các xu hướng thường tạm thời và thay đổi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh sự tạm thời trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả những điều không bền vững.