Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch heat

B1 IELTS

Nghĩa

nhận chỉ trích hoặc trách nhiệm phr.

Định nghĩa · to receive criticism or blame

“He caught heat for his controversial comments.”Anh ấy đã bị chỉ trích vì những bình luận gây tranh cãi.

“The company caught heat for its poor customer service.”Công ty đã bị chỉ trích vì dịch vụ khách hàng kém.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chỉ trích trong văn viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...