Kho từ › Từ vựng C1 · history › inundate

inundate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Để tràn ngập ai đó với nhiều điều hoặc người cần giải quyết.
UK /ˈɪnʌndeɪt/ · US /ˈɪnʌndeɪt/
To overwhelm someone with things or people to deal with.
The historians were inundated with requests for information.
→ Các nhà sử học đã bị tràn ngập yêu cầu thông tin.
After the disaster, the area was inundated with aid workers.→ Sau thảm họa, khu vực này đã bị tràn ngập nhân viên cứu trợ.
Đồng nghĩa
overwhelmflood
Collocations
inundate with informationinundate with questions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự quá tải thông tin.
Thường dùng khi nói về sự quá tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...