EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · history › inundate
inundate
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · history
IELTS
Để tràn ngập ai đó với nhiều điều hoặc người cần giải quyết.
UK /ˈɪnʌndeɪt/
·
US /ˈɪnʌndeɪt/
To overwhelm someone with things or people to deal with.
The historians were inundated with requests for information.
→ Các nhà sử học đã bị tràn ngập yêu cầu thông tin.
After the disaster, the area was inundated with aid workers.
→ Sau thảm họa, khu vực này đã bị tràn ngập nhân viên cứu trợ.
Đồng nghĩa
overwhelm
flood
Collocations
inundate with information
inundate with questions
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự quá tải thông tin.
Thường dùng khi nói về sự quá tải.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
anachronism
/əˈnækrəˌnɪzəm/
Một điều gì đó không thuộc về thời gian của nó.
monumental
/ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/
Vĩ đại về tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước; có ý nghĩa.
nostalgia
/nɒsˈtældʒə/
Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ.
reminiscence
/ˌrɛmɪˈnɪsəns/
Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ.
expansionism
/ɪkˈspænʃənɪzəm/
Chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
subjugation
/ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
Hành động kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
ascendancy
/əˈsɛndənsi/
Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối.
veneration
/ˌvɛnəˈreɪʃən/
Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...