Kho từ › Từ vựng C1 · history › unravel

unravel

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Để điều tra và giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn phức tạp.
UK /ʌnˈrævəl/ · US /ʌnˈrævəl/
To investigate and solve a complicated problem or mystery.
The team worked to unravel the mysteries of the ancient text.
→ Nhóm đã làm việc để giải mã những bí ẩn của văn bản cổ đại.
As we unravel the past, we learn valuable lessons.→ Khi chúng ta khám phá quá khứ, chúng ta học được những bài học quý giá.
Đồng nghĩa
solvedecipher
Collocations
unravel mysteriesunravel history
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc khám phá.
Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...