unravel
Nghĩa
Định nghĩa · To investigate and solve a complicated problem or mystery.
“The team worked to unravel the mysteries of the ancient text.”Nhóm đã làm việc để giải mã những bí ẩn của văn bản cổ đại.
“As we unravel the past, we learn valuable lessons.”Khi chúng ta khám phá quá khứ, chúng ta học được những bài học quý giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc khám phá.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề phức tạp.