Kho từ › Idioms · emotions › let it slide

let it slide

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
bỏ qua điều gì đó khiến bạn khó chịu
UK /lɛt ɪt slaɪd/ · US /lɛt ɪt slaɪd/
to ignore something that bothers you
Sometimes, you just have to let it slide and move on.
→ Đôi khi, bạn chỉ cần bỏ qua và tiếp tục.
She decided to let it slide instead of arguing.→ Cô ấy quyết định bỏ qua thay vì tranh cãi.
Đồng nghĩa
ignoreoverlook
Collocations
let it slide for nowslide past
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Dùng khi khuyên người khác không nên lo lắng quá nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...