Kho từ › Từ vựng C1 · technology › dynamism

dynamism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Chất lượng của việc năng động, năng lượng và thay đổi.
UK /ˈdaɪ.nə.mɪ.zəm/ · US /ˈdaɪ.nə.mɪ.zəm/
The quality of being active, energetic, and changing.
The dynamism of the tech industry drives innovation.
→ Sự năng động của ngành công nghệ thúc đẩy đổi mới.
Dynamism is essential for adapting to market changes.→ Sự năng động là điều cần thiết để thích ứng với thay đổi của thị trường.
Đồng nghĩa
energyvitality
Collocations
economic dynamismdynamic environment
🎯 IELTS: Mô tả sự năng động trong các bài viết về công nghệ.
Thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...