Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dynamism

/ˈdaɪ.nə.mɪ.zəm/ C1 IELTS

Nghĩa

Chất lượng của việc năng động, năng lượng và thay đổi. n.

Định nghĩa · The quality of being active, energetic, and changing.

“The dynamism of the tech industry drives innovation.”Sự năng động của ngành công nghệ thúc đẩy đổi mới.

“Dynamism is essential for adapting to market changes.”Sự năng động là điều cần thiết để thích ứng với thay đổi của thị trường.

Đồng nghĩa energyvitality

Mẹo IELTS · Mô tả sự năng động trong các bài viết về công nghệ.

Ghi chú · Thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...