Kho từ › Từ vựng C1 · technology › interconnectivity

interconnectivity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Trạng thái được kết nối với nhau.
UK /ˌɪntərˌkənɛkˈtɪvɪti/ · US /ˌɪntərˌkənɛkˈtɪvɪti/
The state of being connected with each other.
Interconnectivity is vital for the Internet of Things.
→ Sự kết nối lẫn nhau là rất quan trọng cho Internet of Things.
The interconnectivity of devices enhances user experience.→ Sự kết nối lẫn nhau của các thiết bị nâng cao trải nghiệm người dùng.
Đồng nghĩa
networkinglinkageintegration
Collocations
global interconnectivitytechnological interconnectivityinterconnectivity issues
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của kết nối trong bài viết.
Liên quan đến mạng lưới và kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...