encourage entrepreneurship
Nghĩa
Định nghĩa · to motivate individuals to start and run businesses
“Programs can encourage entrepreneurship among youth.”Các chương trình có thể khuyến khích tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ.
“Governments should encourage entrepreneurship to boost the economy.”Các chính phủ nên khuyến khích tinh thần khởi nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc khởi nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.