Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage family involvement

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈfæmili ɪnˈvɒlvmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tham gia của gia đình phr.

Định nghĩa · to promote active participation of family members

“We encourage family involvement in community activities.”Chúng tôi khuyến khích sự tham gia của gia đình trong các hoạt động cộng đồng.

“Encouraging family involvement strengthens community bonds.”Khuyến khích sự tham gia của gia đình làm mạnh mẽ mối liên kết cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'involvement' để nhấn mạnh sự tích cực trong cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự tham gia của gia đình trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...