EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › encourage family involvement
encourage family involvement
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
khuyến khích sự tham gia của gia đình
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈfæmili ɪnˈvɒlvmənt/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈfæmili ɪnˈvɒlvmənt/
to promote active participation of family members
We encourage family involvement in community activities.
→ Chúng tôi khuyến khích sự tham gia của gia đình trong các hoạt động cộng đồng.
Encouraging family involvement strengthens community bonds.
→ Khuyến khích sự tham gia của gia đình làm mạnh mẽ mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote family engagement
foster family participation
Collocations
encourage greater family involvement
encourage active family involvement
🎯
IELTS:
Sử dụng 'involvement' để nhấn mạnh sự tích cực trong cộng đồng.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự tham gia của gia đình trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...