Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support family goals

/səˈpɔːrt ˈfæmili ɡoʊlz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các mục tiêu gia đình phr.

Định nghĩa · to assist in achieving family objectives

“We must support family goals to ensure everyone's happiness.”Chúng ta phải hỗ trợ các mục tiêu gia đình để đảm bảo hạnh phúc cho mọi người.

“Supporting family goals helps create a unified vision.”Hỗ trợ các mục tiêu gia đình giúp tạo ra một tầm nhìn thống nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'goals' để thể hiện sự hướng tới trong gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...