Kho từ › Collocations · family › support family goals

support family goals

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
hỗ trợ các mục tiêu gia đình
UK /səˈpɔːrt ˈfæmili ɡoʊlz/ · US /səˈpɔːrt ˈfæmili ɡoʊlz/
to assist in achieving family objectives
We must support family goals to ensure everyone's happiness.
→ Chúng ta phải hỗ trợ các mục tiêu gia đình để đảm bảo hạnh phúc cho mọi người.
Supporting family goals helps create a unified vision.→ Hỗ trợ các mục tiêu gia đình giúp tạo ra một tầm nhìn thống nhất.
Đồng nghĩa
assist family objectivespromote family aspirations
Collocations
support shared family goalssupport individual family goals
🎯 IELTS: Sử dụng 'goals' để thể hiện sự hướng tới trong gia đình.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...