EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › foster family connections
foster family connections
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
thúc đẩy kết nối gia đình
UK /ˈfɔːstər ˈfæmili kəˈnɛkʃənz/
·
US /ˈfɔːstər ˈfæmili kəˈnɛkʃənz/
to promote strong relationships among family members
We need to foster family connections to strengthen our bond.
→ Chúng ta cần thúc đẩy kết nối gia đình để làm mạnh mẽ mối quan hệ.
Fostering family connections creates a sense of belonging.
→ Thúc đẩy kết nối gia đình tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩa
encourage family ties
build family relationships
Collocations
foster strong family connections
foster emotional family connections
🎯
IELTS:
Sử dụng 'connections' để nhấn mạnh mối quan hệ trong gia đình.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự gắn kết trong gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...