Kho từ › Collocations · globalization › technology transfer

technology transfer

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Quá trình chia sẻ công nghệ giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
UK · US
The process of sharing technology between organizations or countries.
Technology transfer can boost innovation in developing countries.
→ Chuyển giao công nghệ có thể thúc đẩy đổi mới sáng tạo ở các nước đang phát triển.
Effective technology transfer is key to economic development.→ Chuyển giao công nghệ hiệu quả là chìa khóa cho phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
tech sharingtechnology exchange
Collocations
facilitate technology transfersupport technology transfer
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển giao công nghệ trong bài viết.
Rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...