Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a statement

/ɡɪv ə ˈsteɪtmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra một tuyên bố phr.

Định nghĩa · to express something formally, often in writing

“He gave a statement to the police about the incident.”Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố với cảnh sát về sự cố.

“The company gave a statement regarding the new policy.”Công ty đã đưa ra một tuyên bố về chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thông tin chính thức.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các vấn đề pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...