Kho từ › Collocations · family › spend time together

spend time together

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
dành thời gian bên nhau
UK /spɛnd taɪm təˈɡɛðər/ · US /spɛnd taɪm təˈɡɛðər/
to be with someone for a period
Families should spend time together to strengthen their bonds.
→ Các gia đình nên dành thời gian bên nhau để củng cố mối quan hệ.
We like to spend time together on weekends.→ Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
enjoy time togethershare moments
Collocations
spend quality timespend free time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gắn kết.
Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...