Kho từ › Collocations · family › demonstrate respect

demonstrate respect

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện sự tôn trọng đối với người khác
UK /ˈdɛmənstreɪt rɪˈspɛkt/ · US /ˈdɛmənstreɪt rɪˈspɛkt/
to show consideration and honor to others
It's crucial to demonstrate respect in family discussions.
→ Rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng trong các cuộc thảo luận gia đình.
They demonstrate respect for each other's opinions.→ Họ thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của nhau.
Đồng nghĩa
exhibit respectshow consideration
Collocations
demonstrate kindnessdemonstrate understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nâng cao ngữ điệu trong bài viết.
Giúp tạo ra một môi trường tích cực trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...