Kho từ › Collocations · catch + … › catch some attention

catch some attention

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút một số chú ý
UK /kæʧ sʌm əˈtɛnʃən/ · US /kæʧ sʌm əˈtɛnʃən/
to attract some notice
The new product is designed to catch some attention.
→ Sản phẩm mới được thiết kế để thu hút sự chú ý.
She wore bright colors to catch some attention.→ Cô ấy mặc màu sáng để thu hút một số chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...