Kho từ › Collocations · catch + … › catch a challenge

catch a challenge

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
chấp nhận một thử thách khó khăn
UK /kæʧ ə ˈʧælɪndʒ/ · US /kæʧ ə ˈʧælɪndʒ/
to accept a difficult task
I want to catch a challenge this year.
→ Tôi muốn chấp nhận một thử thách trong năm nay.
She loves to catch a challenge in her work.→ Cô ấy thích chấp nhận thử thách trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...