Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish boundaries

/ɪˈstæblɪʃ ˈbaʊndriz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập giới hạn. phr.

Định nghĩa · set limits on behavior and responsibilities in the family.

“It's important to establish boundaries for healthy family relationships.”Việc thiết lập giới hạn là rất quan trọng cho các mối quan hệ gia đình lành mạnh.

“They need to establish boundaries to maintain respect.”Họ cần thiết lập giới hạn để duy trì sự tôn trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giới hạn.

Ghi chú · Cụm từ này giúp duy trì sự tôn trọng trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...