Kho từ › Collocations · family › promote respect

promote respect

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thúc đẩy sự tôn trọng.
UK /prəˈmoʊt rɪˈspɛkt/ · US /prəˈmoʊt rɪˈspɛkt/
encourage mutual regard among family members.
It's vital to promote respect in family interactions.
→ Việc thúc đẩy sự tôn trọng trong các tương tác gia đình là rất cần thiết.
They promote respect by modeling good behavior.→ Họ thúc đẩy sự tôn trọng bằng cách làm gương về hành vi tốt.
Đồng nghĩa
encourage regardfoster respect
Collocations
promote mutual respectpromote family respect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tôn trọng trong bài viết.
Cụm từ này giúp duy trì sự tôn trọng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...