Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote respect

/prəˈmoʊt rɪˈspɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự tôn trọng. phr.

Định nghĩa · encourage mutual regard among family members.

“It's vital to promote respect in family interactions.”Việc thúc đẩy sự tôn trọng trong các tương tác gia đình là rất cần thiết.

“They promote respect by modeling good behavior.”Họ thúc đẩy sự tôn trọng bằng cách làm gương về hành vi tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này giúp duy trì sự tôn trọng trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...