break down walls
Nghĩa
Định nghĩa · to remove barriers to understanding or connection
“Their friendship helped break down walls between their families.”Tình bạn của họ đã giúp xóa bỏ rào cản giữa hai gia đình.
“Art can break down walls between cultures.”Nghệ thuật có thể phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hòa nhập.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.