Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break down walls

/breɪk daʊn wɔːlz/ B1 IELTS

Nghĩa

loại bỏ những rào cản để hiểu biết hoặc kết nối phr.

Định nghĩa · to remove barriers to understanding or connection

“Their friendship helped break down walls between their families.”Tình bạn của họ đã giúp xóa bỏ rào cản giữa hai gia đình.

“Art can break down walls between cultures.”Nghệ thuật có thể phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hòa nhập.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...