Kho từ › Collocations · break + … › break down walls

break down walls

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
loại bỏ những rào cản để hiểu biết hoặc kết nối
UK /breɪk daʊn wɔːlz/ · US /breɪk daʊn wɔːlz/
to remove barriers to understanding or connection
Their friendship helped break down walls between their families.
→ Tình bạn của họ đã giúp xóa bỏ rào cản giữa hai gia đình.
Art can break down walls between cultures.→ Nghệ thuật có thể phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
remove obstaclesfoster connection
Collocations
break down walls in communicationbreak down walls of misunderstanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hòa nhập.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...