Kho từ › Collocations · give + … › give someone direction

give someone direction

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
hướng dẫn ai đó về việc cần làm
UK /ˈɡɪv ˈsʌmˌwʌn dɪˈrɛkʃən/ · US /ˈɡɪv ˈsʌmˌwʌn dɪˈrɛkʃən/
to guide someone on what to do
Can you give me direction on how to complete this task?
→ Bạn có thể hướng dẫn tôi cách hoàn thành nhiệm vụ này không?
He gave her direction for the project.→ Anh ấy đã hướng dẫn cô ấy cho dự án.
Đồng nghĩa
guidelead
Collocations
give clear directiongive specific direction
🎯 IELTS: Hãy cụ thể khi đưa ra hướng dẫn.
Rất hữu ích trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...