Kho từ › Collocations · catch + … › catch a signal

catch a signal

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhận tín hiệu, thường trong giao tiếp
UK /kæʧ ə ˈsɪɡnəl/ · US /kæʧ ə ˈsɪɡnəl/
to receive a signal, often in communication
I couldn't catch a signal in the mountains.
→ Tôi không thể nhận tín hiệu trong núi.
Make sure to catch a signal before you call.→ Hãy chắc chắn nhận tín hiệu trước khi bạn gọi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...