Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a compliment

/kæʧ ə ˈkɒmplɪmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

nhận được lời khen hoặc sự ngưỡng mộ phr.

Định nghĩa · to receive praise or admiration

“She was happy to catch a compliment on her dress.”Cô ấy rất vui khi nhận được lời khen về chiếc váy của mình.

“It's nice to catch a compliment from a friend.”Thật tốt khi nhận được lời khen từ một người bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...