catch a compliment
/kæʧ ə ˈkɒmplɪmənt/ B1 IELTS
Nghĩa
nhận được lời khen hoặc sự ngưỡng mộ
phr.
Định nghĩa · to receive praise or admiration
“She was happy to catch a compliment on her dress.”Cô ấy rất vui khi nhận được lời khen về chiếc váy của mình.
“It's nice to catch a compliment from a friend.”Thật tốt khi nhận được lời khen từ một người bạn.