Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's fancy

catch someone's fancy

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự thích thú của ai đó
UK /kæʧ ˈsʌmˌwʌnz ˈfænsi/ · US /kæʧ ˈsʌmˌwʌnz ˈfænsi/
to attract someone's interest or liking
The new movie really caught my fancy.
→ Bộ phim mới thực sự thu hút sự thích thú của tôi.
That dress caught her fancy immediately.→ Chiếc váy đó đã thu hút sự thích thú của cô ấy ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...