catch someone's fancy
/kæʧ ˈsʌmˌwʌnz ˈfænsi/ B1 IELTS
Nghĩa
thu hút sự thích thú của ai đó
phr.
Định nghĩa · to attract someone's interest or liking
“The new movie really caught my fancy.”Bộ phim mới thực sự thu hút sự thích thú của tôi.
“That dress caught her fancy immediately.”Chiếc váy đó đã thu hút sự thích thú của cô ấy ngay lập tức.