Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's ear

catch someone's ear

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự chú ý của ai đó
UK /kæʧ ˈsʌm.wʌnz ɪr/ · US /kæʧ ˈsʌm.wʌnz ɪr/
to attract someone's attention
The song really caught my ear.
→ Bài hát đó thực sự thu hút sự chú ý của tôi.
Her speech caught the audience's ear.→ Bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.
Đồng nghĩa
grab attention
Collocations
catch a listener's earcatch the audience's ear
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ sống động để gây ấn tượng.
Dùng khi nói về âm thanh hoặc thông điệp hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...