Kho từ › Collocations · catch + … › catch a break in traffic

catch a break in traffic

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
có một khoảnh khắc may mắn trong giao thông đông đúc
UK /kæʧ ə breɪk ɪn ˈtræfɪk/ · US /kæʧ ə breɪk ɪn ˈtræfɪk/
to have a lucky moment in heavy traffic
I finally caught a break in traffic and got home early.
→ Cuối cùng tôi cũng có một khoảnh khắc may mắn trong giao thông và về nhà sớm.
She hopes to catch a break in traffic tomorrow.→ Cô ấy hy vọng sẽ có một khoảnh khắc may mắn trong giao thông vào ngày mai.
Đồng nghĩa
get lucky in traffic
Collocations
catch a clear road
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng liên quan đến giao thông trong bài viết.
Dùng khi nói về tình trạng giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...