Kho từ › Collocations · catch + … › catch the signal

catch the signal

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhận tín hiệu hoặc thông điệp
UK /kæʧ ðə ˈsɪɡ.nəl/ · US /kæʧ ðə ˈsɪɡ.nəl/
to receive a communication or message
I couldn't catch the signal on my phone.
→ Tôi không thể nhận tín hiệu trên điện thoại của mình.
Make sure you catch the signal when you send the text.→ Hãy chắc chắn rằng bạn nhận được tín hiệu khi gửi tin nhắn.
Đồng nghĩa
receive a signalget a message
Collocations
catch the weak signalcatch the strong signal
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả công nghệ.
Dùng khi nói về công nghệ hoặc liên lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...