Kho từ › Collocations · catch + … › catch the excitement of the moment

catch the excitement of the moment

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm nhận sự phấn khích của một khoảnh khắc cụ thể
UK /kæʧ ði ɪkˈsaɪt.mənt ʌv ðə ˈmoʊ.mənt/ · US /kæʧ ði ɪkˈsaɪt.mənt ʌv ðə ˈmoʊ.mənt/
to feel the thrill of a particular time
Try to catch the excitement of the moment during the celebration.
→ Cố gắng cảm nhận sự phấn khích của khoảnh khắc trong buổi lễ.
He caught the excitement of the moment when he graduated.→ Anh ấy đã cảm nhận được sự phấn khích của khoảnh khắc khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
feel the thrillexperience the joy
Collocations
catch the excitement of the eventcatch the excitement of the celebration
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về trải nghiệm.
Dùng khi nói về cảm xúc trong sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...