Kho từ › Collocations · housing › housing affordability index

housing affordability index

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Một chỉ số về khả năng chi trả nhà ở trong một khu vực.
UK /ˈhaʊzɪŋ əˌfɔːrdəˈbɪlɪti ˈɪndɛks/ · US /ˈhaʊzɪŋ əˌfɔːrdəˈbɪlɪti ˈɪndɛks/
A measure of housing affordability in an area.
The housing affordability index has risen this year.
→ Chỉ số khả năng chi trả nhà ở đã tăng trong năm nay.
Analysts use the housing affordability index to assess markets.→ Các nhà phân tích sử dụng chỉ số khả năng chi trả nhà ở để đánh giá thị trường.
Đồng nghĩa
housing cost indexaffordability index
Collocations
calculate housing affordability indexanalyze housing affordability index
🎯 IELTS: Nên sử dụng số liệu cụ thể khi thảo luận về chỉ số.
Chỉ số này giúp đánh giá tình hình nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...