Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep the spark alive

/tə kip ðə spɑrk əˈlaɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự hào hứng trong mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to maintain excitement in a relationship

“They always plan date nights to keep the spark alive.”Họ luôn lên kế hoạch cho các buổi hẹn hò để duy trì sự hào hứng.

“It's important to keep the spark alive even after years of marriage.”Điều quan trọng là duy trì sự hào hứng ngay cả sau nhiều năm kết hôn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự sáng tạo trong tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...