to make amends
Nghĩa
Định nghĩa · to correct a mistake in a relationship
“She apologized to make amends for her mistake.”Cô ấy xin lỗi để sửa chữa sai lầm của mình.
“They worked hard to make amends after their argument.”Họ đã cố gắng hết sức để sửa chữa sau cuộc cãi vã.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chuộc lỗi trong tình cảm.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc hòa giải.