Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make amends

/tə meɪk əˈmɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

sửa chữa sai lầm trong mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to correct a mistake in a relationship

“She apologized to make amends for her mistake.”Cô ấy xin lỗi để sửa chữa sai lầm của mình.

“They worked hard to make amends after their argument.”Họ đã cố gắng hết sức để sửa chữa sau cuộc cãi vã.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chuộc lỗi trong tình cảm.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc hòa giải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...