Kho từ › Idioms · body parts › have one's hands full

have one's hands full

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
có nhiều công việc hoặc trách nhiệm
UK /hæv wʌnz hændz fʊl/ · US /hæv wʌnz hændz fʊl/
to have a lot of work or responsibilities
I can't help you now; I have my hands full with this project.
→ Tôi không thể giúp bạn bây giờ; tôi đang rất bận với dự án này.
She has her hands full managing the team.→ Cô ấy rất bận rộn trong việc quản lý nhóm.
Đồng nghĩa
be busybe occupied
Collocations
have one's hands full at workhave one's hands full with family
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng bận rộn.
Dùng khi có quá nhiều việc để làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...