Kho từ › Phrasal verbs · apart › set apart within

set apart within

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
phân biệt hoặc làm cho khác biệt trong một nhóm
UK /sɛt əˈpɑrt wɪˈðɪn/ · US /sɛt əˈpɑrt wɪˈðɪn/
to distinguish or make different within a group
His contributions set him apart within the team.
→ Đóng góp của anh ấy làm cho anh ấy khác biệt trong đội.
This quality sets her apart within the organization.→ Chất lượng này làm cho cô ấy khác biệt trong tổ chức.
Đồng nghĩa
distinguishdifferentiate
Collocations
set apart within a groupset apart within a team
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi mô tả sự độc đáo của một người trong nhóm.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...