Kho từ › Phrasal verbs · apart › bring apart from

bring apart from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi cái khác
UK /brɪŋ əˈpɑrt frʌm/ · US /brɪŋ əˈpɑrt frʌm/
to separate someone or something from another
The teacher brought apart the students from the group.
→ Giáo viên đã tách học sinh ra khỏi nhóm.
They were brought apart from each other during the event.→ Họ đã bị tách ra khỏi nhau trong sự kiện.
Đồng nghĩa
separatedivide
Collocations
bring apart from friendsbring apart from family
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về sự kiện.
Dùng khi nói về sự tách rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...