Kho từ › Idioms · relationships › to pull together

to pull together

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
làm việc như một đội hướng tới mục tiêu chung
UK /pʊl təˈɡɛðər/ · US /pʊl təˈɡɛðər/
to work as a team towards a common goal
We need to pull together to finish this project.
→ Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành dự án này.
It's essential for the team to pull together.→ Điều cần thiết là đội cần hợp tác với nhau.
Đồng nghĩa
collaborateunite
Collocations
pull together as a teampull together for a causepull together to achieve goals
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện tinh thần đồng đội trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...